Từ vựng
词汇
复习
全部等级
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
全部分类
商务
工厂
旅游
求职
生活
职场
生活
HSK 1
一
yī(声调 1)
một
数词
Ví dụ
例句
我有一个哥哥。
Tôi có một anh trai.
Nhấn vào thẻ để xem ví dụ · Vuốt trái/phải để chuyển
点击卡片看例句 · 左右滑动切换
Từ tiếp theo
下一个